piece of art

/pis əv ɑrt/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với tác phẩm nghệ thuật.
    Synonym of work of art.
    Từ đồng nghĩa:work of art
🎬 Nghe “piece of art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish